Từ đồng nghĩa với "gồng"
| gồng | cồng | cái cồng | cái chiêng |
| chiêng | cồng chiêng | Cồng chiêng | mang |
| vác | gánh | khiêng | khoác |
| đeo | xách | bưng | cầm |
| nâng | đưa | chuyển | vận chuyển |
| gồng | cồng | cái cồng | cái chiêng |
| chiêng | cồng chiêng | Cồng chiêng | mang |
| vác | gánh | khiêng | khoác |
| đeo | xách | bưng | cầm |
| nâng | đưa | chuyển | vận chuyển |