Từ đồng nghĩa với "gổi"
| gói | bó | mẻ | bọc |
| đống | túi | kho | hòm |
| thùng | gói lúa | gói nếp | gói thực phẩm |
| gói hàng | gói quà | gói đồ | gói cây |
| gói hoa | gói trái cây | gói bánh | gói mì |
| gói | bó | mẻ | bọc |
| đống | túi | kho | hòm |
| thùng | gói lúa | gói nếp | gói thực phẩm |
| gói hàng | gói quà | gói đồ | gói cây |
| gói hoa | gói trái cây | gói bánh | gói mì |