Từ đồng nghĩa với "gờn gợn"
| gợn | sủi bọt | ùng ục | ợ |
| rì rào | xao xuyến | lăn tăn | gợn sóng |
| lập lờ | lấp lánh | rung rinh | nhấp nhô |
| lăn tăn | vẫy vùng | xao động | gợn gió |
| gợn nước | gợn mây | gợn ánh sáng | gợn cảm xúc |
| gợn | sủi bọt | ùng ục | ợ |
| rì rào | xao xuyến | lăn tăn | gợn sóng |
| lập lờ | lấp lánh | rung rinh | nhấp nhô |
| lăn tăn | vẫy vùng | xao động | gợn gió |
| gợn nước | gợn mây | gợn ánh sáng | gợn cảm xúc |