Từ đồng nghĩa với "gởi"
| gửi | gửi đi | giao hàng | chuyển tiếp |
| nhắn | ban cho | cử đi | phái |
| đăng bài | hướng tới | đẩy tới | tống đi |
| cho | cho đi | bắn ra | luân chuyển |
| sai | gửi thư | gởigấm | đuổi đi |
| gửi | gửi đi | giao hàng | chuyển tiếp |
| nhắn | ban cho | cử đi | phái |
| đăng bài | hướng tới | đẩy tới | tống đi |
| cho | cho đi | bắn ra | luân chuyển |
| sai | gửi thư | gởigấm | đuổi đi |