Từ đồng nghĩa với "gục gặc"
| gật gù | gật đầu | gục gặc | gục xuống |
| ngã xuống | sụp đổ | rơi | rơi xuống |
| đi xuống | nhào xuống | lắc đầu | lắc lư |
| nghiêng đầu | đầu gật | đầu lắc | đầu nghiêng |
| thả đầu | hạ đầu | xuống đầu | đầu cúi |
| gật gù | gật đầu | gục gặc | gục xuống |
| ngã xuống | sụp đổ | rơi | rơi xuống |
| đi xuống | nhào xuống | lắc đầu | lắc lư |
| nghiêng đầu | đầu gật | đầu lắc | đầu nghiêng |
| thả đầu | hạ đầu | xuống đầu | đầu cúi |