Từ đồng nghĩa với "gủ"
| gù | còng | bướu | gù lưng |
| gù gù | còng lưng | còng còng | gù ng |
| gù gù gù | gù bướu | gù dáng | gù tật |
| gù xương | gù hình | gù tướng | gù mông |
| gù cổ | gù vai | gù chân | gù thân |
| gù | còng | bướu | gù lưng |
| gù gù | còng lưng | còng còng | gù ng |
| gù gù gù | gù bướu | gù dáng | gù tật |
| gù xương | gù hình | gù tướng | gù mông |
| gù cổ | gù vai | gù chân | gù thân |