Từ đồng nghĩa với "gừng gió"
| gừng | gừng tươi | gừng khô | gừng trắng |
| gừng vàng | gừng đen | gừng rừng | gừng núi |
| gừng cay | gừng thơm | gừng dại | gừng hoang |
| gừng lá | gừng củ | gừng thuốc | gừng gia vị |
| gừng xay | gừng băm | gừng tán | gừng ngâm |
| gừng | gừng tươi | gừng khô | gừng trắng |
| gừng vàng | gừng đen | gừng rừng | gừng núi |
| gừng cay | gừng thơm | gừng dại | gừng hoang |
| gừng lá | gừng củ | gừng thuốc | gừng gia vị |
| gừng xay | gừng băm | gừng tán | gừng ngâm |