Từ đồng nghĩa với "gửi gắm"
| giao phó | gửi | tặng | trao đổi |
| đưa ra | bàn giao | hiến dâng | nhường |
| cống hiến | truyền cho | cam kết | ban |
| cấp | chuyển cho | đem cho | biếu |
| phát tay | đem lại | trao | đóng góp |
| giao phó | gửi | tặng | trao đổi |
| đưa ra | bàn giao | hiến dâng | nhường |
| cống hiến | truyền cho | cam kết | ban |
| cấp | chuyển cho | đem cho | biếu |
| phát tay | đem lại | trao | đóng góp |