Từ đồng nghĩa với "ghẹ ổ"
| kêu | gà mái | kêu ghém | đẻ |
| tìm ổ | ghẹ | gà | kêu nhỏ |
| kêu liên tiếp | sắp đẻ | đi tìm ổ | gà mẹ |
| gà con | tiếng kêu | tiếng gà | đi tìm |
| kêu gọi | kêu rỉ rả | kêu thưa | kêu lảnh lót |
| kêu | gà mái | kêu ghém | đẻ |
| tìm ổ | ghẹ | gà | kêu nhỏ |
| kêu liên tiếp | sắp đẻ | đi tìm ổ | gà mẹ |
| gà con | tiếng kêu | tiếng gà | đi tìm |
| kêu gọi | kêu rỉ rả | kêu thưa | kêu lảnh lót |