Từ đồng nghĩa với "ghẻ cóc"
| mụn cóc | mụn | ghẻ | nốt ruồi |
| mụn nước | mụn nhọt | mụn mủ | mụn trứng cá |
| mụn bọc | mụn thịt | nốt | vết thương |
| vết sẹo | vết loét | vết chàm | vết ngứa |
| vết đỏ | vết lở | vết nứt | vết xước |
| mụn cóc | mụn | ghẻ | nốt ruồi |
| mụn nước | mụn nhọt | mụn mủ | mụn trứng cá |
| mụn bọc | mụn thịt | nốt | vết thương |
| vết sẹo | vết loét | vết chàm | vết ngứa |
| vết đỏ | vết lở | vết nứt | vết xước |