Từ đồng nghĩa với "ghếch"
| ghế | ghế tựa | ghế bành | ghế dựa |
| ghế điện | băng ghế dài | nghiêng | nghiêng ngả |
| đặt chếch | để chếch | ghếch chân | ghếch mắt |
| ghếch nòng | ghếch đầu | ghếch người | ghếch lưng |
| ghếch vai | ghếch cổ | ghếch mũi | ghếch tay |
| ghế | ghế tựa | ghế bành | ghế dựa |
| ghế điện | băng ghế dài | nghiêng | nghiêng ngả |
| đặt chếch | để chếch | ghếch chân | ghếch mắt |
| ghếch nòng | ghếch đầu | ghếch người | ghếch lưng |
| ghếch vai | ghếch cổ | ghếch mũi | ghếch tay |