Từ đồng nghĩa với "ghểnh cổ"
| eo biển | eo đất | hẻm núi | khe núi |
| đèo | vịnh | cửa biển | bến cảng |
| hải cảng | khu vực hẹp | đường hẹp | khoảng trống |
| khoảng hẹp | vùng đất hẹp | đường đi hẹp | khoảng không |
| đường lối | lối đi | khe hẹp | vùng eo |
| eo biển | eo đất | hẻm núi | khe núi |
| đèo | vịnh | cửa biển | bến cảng |
| hải cảng | khu vực hẹp | đường hẹp | khoảng trống |
| khoảng hẹp | vùng đất hẹp | đường đi hẹp | khoảng không |
| đường lối | lối đi | khe hẹp | vùng eo |