Từ đồng nghĩa với "già dặn"
| lão luyện | có kinh nghiệm | trưởng thành | già giặn |
| già nua | cao tuổi | cựu | lão |
| cổ kính | lâu đời | cũ kỹ | già |
| người già | cổ | cổ đại | cựu chiến binh |
| già dặn | sắc sảo | già dặn kinh nghiệm | già dặn trong công tác |
| lão luyện | có kinh nghiệm | trưởng thành | già giặn |
| già nua | cao tuổi | cựu | lão |
| cổ kính | lâu đời | cũ kỹ | già |
| người già | cổ | cổ đại | cựu chiến binh |
| già dặn | sắc sảo | già dặn kinh nghiệm | già dặn trong công tác |