Từ đồng nghĩa với "già giang"
| gông | cái gông | cái cùm | cùm |
| xích | xích cổ | gông cổ | gông chân |
| gông tay | cái xiềng | xiềng | cái xích |
| xích gông | gông giam | giam cầm | cái còng |
| còng | còng tay | còng chân | còng cổ |
| gông | cái gông | cái cùm | cùm |
| xích | xích cổ | gông cổ | gông chân |
| gông tay | cái xiềng | xiềng | cái xích |
| xích gông | gông giam | giam cầm | cái còng |
| còng | còng tay | còng chân | còng cổ |