Từ đồng nghĩa với "già họng"
| già mồm | già kén | già khằn | kén chọn |
| khó tính | khó khăn | khó tính toán | khó chiều |
| khó thuyết phục | khó gần | khó yêu | khó hòa hợp |
| khó chấp nhận | khó thỏa mãn | khó lòng | khó sống |
| khó giao tiếp | khó hiểu | khó chịu | khó nuôi |
| già mồm | già kén | già khằn | kén chọn |
| khó tính | khó khăn | khó tính toán | khó chiều |
| khó thuyết phục | khó gần | khó yêu | khó hòa hợp |
| khó chấp nhận | khó thỏa mãn | khó lòng | khó sống |
| khó giao tiếp | khó hiểu | khó chịu | khó nuôi |