Từ đồng nghĩa với "già tay"
| thẳng tay | cứng rắn | mạnh bạo | quyết liệt |
| không nương nhẹ | dứt khoát | kiên quyết | mạnh mẽ |
| không khoan nhượng | cương quyết | đanh thép | không thương tiếc |
| mạnh mẽ | khó tính | khó chịu | cứng đầu |
| cứng cỏi | khó nhằn | khó tính | khó dạy |
| thẳng tay | cứng rắn | mạnh bạo | quyết liệt |
| không nương nhẹ | dứt khoát | kiên quyết | mạnh mẽ |
| không khoan nhượng | cương quyết | đanh thép | không thương tiếc |
| mạnh mẽ | khó tính | khó chịu | cứng đầu |
| cứng cỏi | khó nhằn | khó tính | khó dạy |