Từ đồng nghĩa với "giành giựt"
| giành giật | tranh giành | đoạt | cướp |
| chiếm đoạt | lấn chiếm | xung đột | đấu tranh |
| tranh chấp | cạnh tranh | giành lấy | giành quyền |
| giành ưu thế | đánh chiếm | thâu tóm | lấn lướt |
| đoạt lấy | cướp đoạt | tranh đấu | tranh giành quyền |
| giành giật | tranh giành | đoạt | cướp |
| chiếm đoạt | lấn chiếm | xung đột | đấu tranh |
| tranh chấp | cạnh tranh | giành lấy | giành quyền |
| giành ưu thế | đánh chiếm | thâu tóm | lấn lướt |
| đoạt lấy | cướp đoạt | tranh đấu | tranh giành quyền |