Từ đồng nghĩa với "giá sử"
| giả sử | giá trị | mức giá | chi phí |
| giá lịch sử | giá cả | giá thành | giá thị trường |
| giá bán | giá vốn | giá niêm yết | giá khởi điểm |
| giá tối thiểu | giá tối đa | giá thực | giá ước lượng |
| giá dự kiến | giá tham khảo | giá trị lịch sử | giá trị ước lượng |