Từ đồng nghĩa với "gián vợ đợ con"
| bán vợ đợ con | bán vợ | bán con | bán chồng |
| bán con cái | bán thân | bán mạng | bán rẻ |
| bán đứng | bán ơn | bán tình | bán dâm |
| bán sức lao động | bán linh hồn | bán đổ | bán tấm thân |
| bán tình cảm | bán hạnh phúc | bán niềm tin | bán ước mơ |
| bán vợ đợ con | bán vợ | bán con | bán chồng |
| bán con cái | bán thân | bán mạng | bán rẻ |
| bán đứng | bán ơn | bán tình | bán dâm |
| bán sức lao động | bán linh hồn | bán đổ | bán tấm thân |
| bán tình cảm | bán hạnh phúc | bán niềm tin | bán ước mơ |