Từ đồng nghĩa với "giáo chỉ"
| giáo lý | giáo huấn | giáo thuyết | giáo điều |
| giáo luật | giáo nghĩa | giáo trình | giáo án |
| giáo sư | giáo dục | giáo phẩm | giáo hội |
| giáo chủ | giáo viên | giáo lý thuyết | giáo lý thực hành |
| giáo lý tôn giáo | giáo lý xã hội | giáo lý triết học | giáo lý nhân văn |