Từ đồng nghĩa với "giáo lí"
| học thuyết | tín ngưỡng | giáo điều | nguyên lý |
| triết lý | giáo lý | hệ thống tư tưởng | quan niệm |
| đạo lý | giáo huấn | giáo thuyết | tôn chỉ |
| chân lý | lý thuyết | đạo giáo | tôn giáo |
| hệ tư tưởng | nguyên tắc | giáo pháp | giáo luật |
| học thuyết | tín ngưỡng | giáo điều | nguyên lý |
| triết lý | giáo lý | hệ thống tư tưởng | quan niệm |
| đạo lý | giáo huấn | giáo thuyết | tôn chỉ |
| chân lý | lý thuyết | đạo giáo | tôn giáo |
| hệ tư tưởng | nguyên tắc | giáo pháp | giáo luật |