Từ đồng nghĩa với "giáo sợi"
| giáo | giáo lên | trục | mũi nhọn |
| đinh ba | giáo dài | giáo nhọn | cán giáo |
| cán nhọn | mũi giáo | thanh giáo | giáo gỗ |
| giáo thép | giáo sắt | giáo nhựa | giáo kim loại |
| giáo cắm | giáo chọc | giáo bắn | giáo đâm |
| giáo | giáo lên | trục | mũi nhọn |
| đinh ba | giáo dài | giáo nhọn | cán giáo |
| cán nhọn | mũi giáo | thanh giáo | giáo gỗ |
| giáo thép | giáo sắt | giáo nhựa | giáo kim loại |
| giáo cắm | giáo chọc | giáo bắn | giáo đâm |