Từ đồng nghĩa với "giáp bảng"
| bảng danh sách | người thi đỗ | tiến sĩ | cử nhân |
| khoa thi | học vị | học hàm | đỗ đạt |
| học thức | học vấn | học trò | học sinh |
| học giả | học bổng | đỗ tiến sĩ | đỗ cử nhân |
| đỗ đạt cao | thí sinh | thí nghiệm | thí điểm |
| bảng danh sách | người thi đỗ | tiến sĩ | cử nhân |
| khoa thi | học vị | học hàm | đỗ đạt |
| học thức | học vấn | học trò | học sinh |
| học giả | học bổng | đỗ tiến sĩ | đỗ cử nhân |
| đỗ đạt cao | thí sinh | thí nghiệm | thí điểm |