Từ đồng nghĩa với "giápl"
| giáp | tiếp giáp | gặp nhau | giao nhau |
| kề nhau | liền kề | gần nhau | chạm nhau |
| giao thoa | cận kề | đối diện | giao tiếp |
| hợp nhau | gặp gỡ | kết nối | liên kết |
| đan xen | chồng chéo | giao cắt | giao thoa |
| giáp | tiếp giáp | gặp nhau | giao nhau |
| kề nhau | liền kề | gần nhau | chạm nhau |
| giao thoa | cận kề | đối diện | giao tiếp |
| hợp nhau | gặp gỡ | kết nối | liên kết |
| đan xen | chồng chéo | giao cắt | giao thoa |