Từ đồng nghĩa với "giãi giề"
| tiễn | hôn tạm biệt | tạm biệt | khởi hành |
| vẫy tay chào | thoát | rời đi | ra về |
| chia tay | tạm biệt nhau | đi xa | đi khỏi |
| không gặp lại | đi ra | đi tiếp | đi away |
| đi lướt qua | đi vội | đi nhanh | đi một mình |
| tiễn | hôn tạm biệt | tạm biệt | khởi hành |
| vẫy tay chào | thoát | rời đi | ra về |
| chia tay | tạm biệt nhau | đi xa | đi khỏi |
| không gặp lại | đi ra | đi tiếp | đi away |
| đi lướt qua | đi vội | đi nhanh | đi một mình |