Từ đồng nghĩa với "giãy nấy"
| giấy nảy | giấy nhảy | giấy lật | giấy vặn |
| giấy quằn | giấy uốn | giấy xoắn | giấy lăn |
| giấy lật đật | giấy rung | giấy lắc | giấy nhấp nhô |
| giấy nhảy múa | giấy đung đưa | giấy lắc lư | giấy chao đảo |
| giấy vẫy | giấy lật ngửa | giấy xô đẩy | giấy nhấp nhô lên xuống |