Từ đồng nghĩa với "giò bì"
| giò bì | thịt ba chỉ xông khói | thịt ba rọi xông khói | thịt ba chỉ heo |
| giò lụa | giò sống | giò chả | thịt nguội |
| thịt xông khói | thịt heo xông khói | thịt nạc xông khói | thịt mỡ |
| thịt heo | thịt xay | thịt viên | thịt nướng |
| thịt quay | thịt băm | thịt bì | thịt đông |