Từ đồng nghĩa với "gió bụi"
| gian nan | vất vả | khó khăn | trắc trở |
| thử thách | chông gai | bão tố | gió mưa |
| đường đời | sóng gió | gian truân | khổ cực |
| nỗi niềm | thăng trầm | bấp bênh | lận đận |
| gian khổ | đau thương | bất trắc | gió lùa |
| gian nan | vất vả | khó khăn | trắc trở |
| thử thách | chông gai | bão tố | gió mưa |
| đường đời | sóng gió | gian truân | khổ cực |
| nỗi niềm | thăng trầm | bấp bênh | lận đận |
| gian khổ | đau thương | bất trắc | gió lùa |