Từ đồng nghĩa với "gió mùa đồng bắc"
| gió mùa | gió đông bắc | gió lạnh | gió mùa đông |
| gió ẩm | gió mát | gió nồm | gió mùa hạ |
| gió táp | gió sa | gió biển | gió mùa khô |
| gió mùa ẩm | gió bão | gió lốc | gió nhẹ |
| gió thổi | gió xuân | gió mùa thu | gió lạnh mùa đông |
| gió mùa | gió đông bắc | gió lạnh | gió mùa đông |
| gió ẩm | gió mát | gió nồm | gió mùa hạ |
| gió táp | gió sa | gió biển | gió mùa khô |
| gió mùa ẩm | gió bão | gió lốc | gió nhẹ |
| gió thổi | gió xuân | gió mùa thu | gió lạnh mùa đông |