Từ đồng nghĩa với "gió tây"
| gió tây | gió mát | gió nhẹ | gió lùa |
| gió đêm | gió giật | gió bắc | gió |
| luồng hơi | không khí | gió hiu hiu | gió mát mẻ |
| gió thổi | gió lộng | gió nhẹ nhàng | gió xuân |
| gió biển | gió trời | gió lùa vào | gió tây nam |
| gió tây | gió mát | gió nhẹ | gió lùa |
| gió đêm | gió giật | gió bắc | gió |
| luồng hơi | không khí | gió hiu hiu | gió mát mẻ |
| gió thổi | gió lộng | gió nhẹ nhàng | gió xuân |
| gió biển | gió trời | gió lùa vào | gió tây nam |