Từ đồng nghĩa với "gióng một"
| gióng một | nhất | số 1 | duy nhất |
| đơn nhất | một và duy nhất | một mình | đơn độc |
| số một | đều đều | cách quãng | đều |
| đồng nhất | giống nhau | tương tự | như nhau |
| một kiểu | một dạng | một loại | một chiều |
| gióng một | nhất | số 1 | duy nhất |
| đơn nhất | một và duy nhất | một mình | đơn độc |
| số một | đều đều | cách quãng | đều |
| đồng nhất | giống nhau | tương tự | như nhau |
| một kiểu | một dạng | một loại | một chiều |