Từ đồng nghĩa với "giôn giốt"
| chua | chua nhẹ | ngọt ngào | tươi mát |
| thanh mát | dễ ăn | thơm ngon | mát |
| tươi | mềm | ngọt | thanh |
| thanh khiết | dễ chịu | mát mẻ | hấp dẫn |
| thú vị | đậm đà | thanh tao | tươi mới |
| chua | chua nhẹ | ngọt ngào | tươi mát |
| thanh mát | dễ ăn | thơm ngon | mát |
| tươi | mềm | ngọt | thanh |
| thanh khiết | dễ chịu | mát mẻ | hấp dẫn |
| thú vị | đậm đà | thanh tao | tươi mới |