Từ đồng nghĩa với "giăng giăng"
| xếp hàng | nối tiếp | bày biện | trải dài |
| đặt thành hàng | sắp xếp | đi thành hàng | đi dọc |
| trải ra | bày ra | đi theo hàng | đi theo dãy |
| trải rộng | đi rải rác | phân bố | giăng mắc |
| giăng ra | đi lác đác | đi rải rác | đi khắp nơi |
| xếp hàng | nối tiếp | bày biện | trải dài |
| đặt thành hàng | sắp xếp | đi thành hàng | đi dọc |
| trải ra | bày ra | đi theo hàng | đi theo dãy |
| trải rộng | đi rải rác | phân bố | giăng mắc |
| giăng ra | đi lác đác | đi rải rác | đi khắp nơi |