Từ đồng nghĩa với "giơ"
| giơ lên | nâng lên | đưa lên | kéo lên |
| đưa ra | giơ tay | cất | đỡ dậy |
| ngước lên | giỏng | đề bạt | gây nên |
| giơ cao | giơ roi | giơ đầu | giơ xương |
| giơ cả | giơ báng | giơ úp | giơ mặt |
| giơ lên | nâng lên | đưa lên | kéo lên |
| đưa ra | giơ tay | cất | đỡ dậy |
| ngước lên | giỏng | đề bạt | gây nên |
| giơ cao | giơ roi | giơ đầu | giơ xương |
| giơ cả | giơ báng | giơ úp | giơ mặt |