Từ đồng nghĩa với "giạ"
| đống | doa | chồng | đống chất |
| đống hàng | đống rác | đống cỏ | đống lá |
| đống gạch | đống đá | đống bùn | đống cát |
| đống đồ | đống sách | đống quần áo | đống thức ăn |
| đống giấy | đống tiền | đống vật liệu | đống phế liệu |
| đống | doa | chồng | đống chất |
| đống hàng | đống rác | đống cỏ | đống lá |
| đống gạch | đống đá | đống bùn | đống cát |
| đống đồ | đống sách | đống quần áo | đống thức ăn |
| đống giấy | đống tiền | đống vật liệu | đống phế liệu |