Từ đồng nghĩa với "giạng"
| giang | giang chân | đứng giạng háng | chân dài |
| cọc tiêu | cột | chống | đóng cọc |
| cà kheo | giang tay | mở rộng | duỗi chân |
| bước chân | đi đứng | tư thế | đứng vững |
| đứng thẳng | giang rộng | khoảng cách | đi bộ |
| giang | giang chân | đứng giạng háng | chân dài |
| cọc tiêu | cột | chống | đóng cọc |
| cà kheo | giang tay | mở rộng | duỗi chân |
| bước chân | đi đứng | tư thế | đứng vững |
| đứng thẳng | giang rộng | khoảng cách | đi bộ |