Từ đồng nghĩa với "giả lả"
| giả vờ | giả bộ | giả dối | giả tạo |
| giả lơ | giả nhời | giả mạo | giả cười |
| giả vui | giả hạnh phúc | giả ngây thơ | giả khờ |
| giả ngốc | giả điên | giả ngớ ngẩn | lảng tránh |
| tránh né | lảng sang chuyện khác | đùa giỡn | vui vẻ |
| giả vờ | giả bộ | giả dối | giả tạo |
| giả lơ | giả nhời | giả mạo | giả cười |
| giả vui | giả hạnh phúc | giả ngây thơ | giả khờ |
| giả ngốc | giả điên | giả ngớ ngẩn | lảng tránh |
| tránh né | lảng sang chuyện khác | đùa giỡn | vui vẻ |