Từ đồng nghĩa với "giả ngô giả ngọng"
| giả vờ | giả bộ | làm bộ | làm ra vẻ |
| giả ngu | giả ngây | đóng kịch | đóng vai |
| trốn tránh | lẩn tránh | không biết | không hiểu |
| không hay | không rõ | làm ngơ | làm lơ |
| thờ ơ | vô tư | vô tâm | không quan tâm |
| giả vờ | giả bộ | làm bộ | làm ra vẻ |
| giả ngu | giả ngây | đóng kịch | đóng vai |
| trốn tránh | lẩn tránh | không biết | không hiểu |
| không hay | không rõ | làm ngơ | làm lơ |
| thờ ơ | vô tư | vô tâm | không quan tâm |