Từ đồng nghĩa với "giải cấu tương phùng"
| tình cờ | gặp gỡ | gặp mặt | hội ngộ |
| tương ngộ | gặp nhau | trùng phùng | hợp mặt |
| gặp lại | tái ngộ | gặp bỡ | gặp gỡ bất ngờ |
| gặp nhau không hẹn | gặp nhau tình cờ | hội tụ | tình cờ gặp |
| gặp gỡ ngẫu nhiên | gặp nhau một cách tình cờ | gặp nhau không mong đợi | gặp nhau bất ngờ |