Từ đồng nghĩa với "giảm giá đợ hoặc"
| giảm giá | hạ giá | giá thấp | giá rẻ |
| giá giảm | khuyến mãi | giảm bớt | giảm thiểu |
| giảm sút | giảm trừ | giảm nhẹ | giảm chi phí |
| giảm tải | giảm giá đợt | giảm giá đặc biệt | giảm giá sốc |
| giảm giá mạnh | giảm giá nhanh | giảm giá theo mùa | giảm giá hàng tồn kho |