Từ đồng nghĩa với "giảng dụ"
| giảng giải | giải thích | hướng dẫn | chỉ bảo |
| dạy bảo | truyền đạt | khuyên bảo | thuyết phục |
| giáo dục | động viên | khuyến khích | nói rõ |
| giải bày | truyền dạy | giảng dạy | đề xuất |
| khuyến nghị | thuyết trình | giải thích rõ | hướng dẫn cụ thể |
| giảng giải | giải thích | hướng dẫn | chỉ bảo |
| dạy bảo | truyền đạt | khuyên bảo | thuyết phục |
| giáo dục | động viên | khuyến khích | nói rõ |
| giải bày | truyền dạy | giảng dạy | đề xuất |
| khuyến nghị | thuyết trình | giải thích rõ | hướng dẫn cụ thể |