Từ đồng nghĩa với "giấc kê vàng"
| kê vàng | gạo dại | kê proso | kê đuôi chồn |
| kê thông thường | kê lúa | kê dại | kê mùa |
| kê cỏ | kê rừng | kê hoang | kê ngô |
| kê lúa nước | kê lúa mì | kê đen | kê trắng |
| kê đỏ | kê tía | kê bông | kê bắp |
| kê vàng | gạo dại | kê proso | kê đuôi chồn |
| kê thông thường | kê lúa | kê dại | kê mùa |
| kê cỏ | kê rừng | kê hoang | kê ngô |
| kê lúa nước | kê lúa mì | kê đen | kê trắng |
| kê đỏ | kê tía | kê bông | kê bắp |