Từ đồng nghĩa với "giấm mật"
| mật ong | nước chấm | giấm | nước mắm |
| dấm | nước giấm | mật | nước đường |
| nước trái cây | nước ngọt | nước sốt | nước gia vị |
| nước ép | nước dưa | nước chua | nước ngâm |
| nước trái cây lên men | nước chua ngọt | nước chấm chua ngọt | nước chấm gia vị |
| mật ong | nước chấm | giấm | nước mắm |
| dấm | nước giấm | mật | nước đường |
| nước trái cây | nước ngọt | nước sốt | nước gia vị |
| nước ép | nước dưa | nước chua | nước ngâm |
| nước trái cây lên men | nước chua ngọt | nước chấm chua ngọt | nước chấm gia vị |