Từ đồng nghĩa với "giấy bản"
| giấy sao chép | bản sao | bản sao chép | sao chụp |
| giấy thô | giấy gói | giấy bao | giấy viết |
| giấy lụa | giấy nháp | giấy in | giấy photocopy |
| giấy mỏng | giấy bìa | giấy kraft | giấy cuộn |
| giấy trắng | giấy màu | giấy tái chế | giấy dán |
| giấy sao chép | bản sao | bản sao chép | sao chụp |
| giấy thô | giấy gói | giấy bao | giấy viết |
| giấy lụa | giấy nháp | giấy in | giấy photocopy |
| giấy mỏng | giấy bìa | giấy kraft | giấy cuộn |
| giấy trắng | giấy màu | giấy tái chế | giấy dán |