Từ đồng nghĩa với "giấy cáctông"
| bìa cứng | bìa cưng | thùng carton | hộp |
| giấy bồi | giấy mỏng | các tông | giấy kraft |
| giấy bì | giấy nhám | giấy gói | giấy tái chế |
| giấy carton | giấy dày | giấy cứng | giấy bìa |
| giấy in | giấy cuộn | giấy lót | giấy bao |
| bìa cứng | bìa cưng | thùng carton | hộp |
| giấy bồi | giấy mỏng | các tông | giấy kraft |
| giấy bì | giấy nhám | giấy gói | giấy tái chế |
| giấy carton | giấy dày | giấy cứng | giấy bìa |
| giấy in | giấy cuộn | giấy lót | giấy bao |