Từ đồng nghĩa với "giấy học trò"
| giấy viết | giấy học | giấy vở | giấy ghi chép |
| giấy tập | giấy bút | giấy trắng | giấy nháp |
| giấy in | giấy photocopy | giấy học sinh | giấy bài |
| giấy kiểm tra | giấy bài tập | giấy ghi | giấy thuyết trình |
| giấy báo cáo | giấy tài liệu | giấy hướng dẫn | giấy ôn tập |