Từ đồng nghĩa với "giấy lộn"
| giấy vụn | giấy hắc ín | giấy cắt | giấy trắng |
| giấy bìa | giấy đã dùng | giấy phế thải | giấy bỏ đi |
| giấy thải | giấy vụn vặt | giấy lẻ | giấy cũ |
| giấy rách | giấy không sử dụng | giấy tái chế | giấy lộn xộn |
| giấy vụn giấy | giấy lộn lạo | giấy bì | giấy nhăn |