Từ đồng nghĩa với "giấy nháp"
| giấy | giấy viết | giấy nháp | sổ tay |
| trang tính | giấy ghi chú | giấy tờ | giấy lót |
| giấy thảo luận | giấy phác thảo | giấy thử | giấy tạm |
| giấy nháp ý tưởng | giấy ghi | giấy vẽ | giấy soạn thảo |
| giấy ghi chép | giấy mẫu | giấy tạm thời | giấy nháp văn bản |