Từ đồng nghĩa với "giấy thẩm"
| quyết định | nghị định | mệnh lệnh | hiến pháp |
| luật học | bộ luật | điều lệ | giấy phép |
| giấy chứng nhận | giấy tờ | quy chế | quy định |
| hợp đồng | thỏa thuận | nghị quyết | công văn |
| thông tư | biên bản | tài liệu | chỉ thị |
| quyết định | nghị định | mệnh lệnh | hiến pháp |
| luật học | bộ luật | điều lệ | giấy phép |
| giấy chứng nhận | giấy tờ | quy chế | quy định |
| hợp đồng | thỏa thuận | nghị quyết | công văn |
| thông tư | biên bản | tài liệu | chỉ thị |