Từ đồng nghĩa với "giần giật"
| giật | rung | co giật | giựt |
| bật | đẩy | va đập | va chạm |
| dội lên | chạy xóc nảy lên | rần rật | búng |
| kéo | rùng mình | lắc | lắc lư |
| nhún | lắc nhẹ | lắc qua lắc lại | lắc đầu |
| giật | rung | co giật | giựt |
| bật | đẩy | va đập | va chạm |
| dội lên | chạy xóc nảy lên | rần rật | búng |
| kéo | rùng mình | lắc | lắc lư |
| nhún | lắc nhẹ | lắc qua lắc lại | lắc đầu |